𢭂rao — làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo
U+22B42
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢭂 (rao, “làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 牢 (âm Nôm “lào”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rao · trao · trau
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.