哰rao — làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo
U+54F0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 哰 (rao, “làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 牢 (âm Nôm “lào”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rao · lao · ráo · sao · xao
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.