𢬭đổi — đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác
U+22B2D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢬭 (đổi, “đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 対 (âm Hán Việt “đối”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đổi
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.