𬗔lòi — dây xâu tiền thời xưa; điếc đặc
U+2C5D4
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𬗔 (lòi, “dây xâu tiền thời xưa; điếc đặc”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 対 (âm Hán Việt “đối”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lòi · rối · trói · đũi
- Nghĩa tiếng Việt
- dây xâu tiền thời xưa; điếc đặc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.