𣋇đổi — đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác
U+232C7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰昜対. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đổi
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.