𢙪đổi — đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác
U+2266A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢙪 (đổi, “đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 対 (âm Hán Việt “đối”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đổi
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên; thay bằng cái khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.