𢬐múc — lấy ra bằng gáo muôi, thìa... một thức lỏng, hay có cả nước lẫn cái
U+22B10
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌旭. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- múc
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy ra bằng gáo muôi, thìa... một thức lỏng, hay có cả nước lẫn cái— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.