𢬧nêm — đập mạnh vào một vật; đánh
U+22B27
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𢬧 (nêm, “đập mạnh vào một vật; đánh”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 年 (âm Hán Việt “niên”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nêm · nện
- Nghĩa tiếng Việt
- đập mạnh vào một vật; đánh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.