𢆭nến — đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi; đơn vị cũ của cường độ ánh sáng
U+221AD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰巤年. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 干 CAN — can; phạm · #51
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nến
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi; đơn vị cũ của cường độ ánh sáng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.