𨦧nén — đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi; đơn vị cũ của cường độ ánh sáng
U+289A7
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𨦧 (nén, “đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi; đơn vị cũ của cường độ ánh sáng”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 年 (âm Hán Việt “niên”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nén · nến
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi; đơn vị cũ của cường độ ánh sáng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.