𢧚nên — cần làm; đáng
U+229DA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢧚 (nên, “cần làm; đáng”) là chữ hình thanh: 成 biểu nghĩa, chữ 年 (âm Hán Việt “niên”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戈 QUA — giáo mác · #62
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nên
- Nghĩa tiếng Việt
- cần làm; đáng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.