成thành — to grow up; mature
U+6210
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 成 (thành, “to grow up; mature”) là chữ hình thanh: 戊 biểu nghĩa, chữ 丁 (âm Hán Việt “đinh”) biểu âm.
丁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戈 QUA — giáo mác · #62
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thành
- Nghĩa tiếng Việt
- to grow up; mature— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.