可há — mở miệng to ra; trgt
U+53EF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 可 (há, “mở miệng to ra; trgt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 丁 (âm Hán Việt “đinh”) biểu âm.
丁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𠀀亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- há · khả
- Nghĩa tiếng Việt
- mở miệng to ra; trgt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.