亭đình
U+4EAD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
ba phần dọc
丁biểu âmChữ 亭 (đình, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐẦU 亠 (đầu; nắp) biểu nghĩa, chữ 丁 (âm Hán Việt “đinh”) biểu âm.
丁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 亠 ĐẦU — đầu; nắp · #8
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- đình
- Âm Nôm
- đình · dừng · rành · rình · đành · đứa · đứng · đừng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.