牽khiên — thứ mộc hình tròn, đan bằng mây, dùng để đỡ mũi giáo
U+727D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
trên ↓ dưới
牛thành tốChữ 牽 (khiên, “thứ mộc hình tròn, đan bằng mây, dùng để đỡ mũi giáo”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (dạng viết 亠) (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 玄 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
玄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 玄聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khiên
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ mộc hình tròn, đan bằng mây, dùng để đỡ mũi giáo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.