旁bàng
U+65C1
- Bộ thủ
- 方 PHƯƠNG — vuông; phương hướng · #70
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- bàng · bàn
- Âm Nôm
- bàng · báng · bường · bầng · bừng · phàng · phẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.