捇xách — cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống; cầm mà kéo lên
U+6347
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 捇 (xách, “cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống; cầm mà kéo lên”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 赤 (âm Nôm “xích”) biểu âm.
赤 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 赤聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xách
- Nghĩa tiếng Việt
- cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống; cầm mà kéo lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.