赤xích — dây kim loại gồm nhiều vòng, nhiều khúc giống nhau, móc nối liên tiếp với nhau; buộc, giữ bằng dây
U+8D64
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱土④. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 赤 XÍCH (ĐỎ) — màu đỏ · #155
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xích · xệch
- Nghĩa tiếng Việt
- dây kim loại gồm nhiều vòng, nhiều khúc giống nhau, móc nối liên tiếp với nhau; buộc, giữ bằng dây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.