𫼩nêu — đưa ra một vấn đề để mọi người cùng trao đổi; làm gương cho người khác
U+2BF29
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌⿱䒑巾. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nêu · níu
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa ra một vấn đề để mọi người cùng trao đổi; làm gương cho người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.