捐quen — hiểu biết, thông thuộc với mức độ nhất định; thích nghi, đã trở thành nếp
U+6350
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 捐 (quen, “hiểu biết, thông thuộc với mức độ nhất định; thích nghi, đã trở thành nếp”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 肙 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
肙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 肙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quen · quên · quyên
- Nghĩa tiếng Việt
- hiểu biết, thông thuộc với mức độ nhất định; thích nghi, đã trở thành nếp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.