捛trã — nồi đất nông và rộng miệng
U+635B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 捛 (trã, “nồi đất nông và rộng miệng”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 吕 (âm Hán Việt “lã”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trã · lựa
- Nghĩa tiếng Việt
- nồi đất nông và rộng miệng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.