閭lơ — hồ quần áo bằng lơ; giả như không nghe thấy, không biết gì
U+95AD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 閭 (lơ, “hồ quần áo bằng lơ; giả như không nghe thấy, không biết gì”) là chữ hình thanh: bộ MÔN 門 (cửa hai cánh) biểu nghĩa, chữ 吕 (âm Hán Việt “lã”) biểu âm.
吕 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 呂聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 門 MÔN — cửa hai cánh · #169
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lơ
- Nghĩa tiếng Việt
- hồ quần áo bằng lơ; giả như không nghe thấy, không biết gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.