𢙲lỡ — rực rỡ; sáng sủa, vẻ vang
U+22672
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢙲 (lỡ, “rực rỡ; sáng sủa, vẻ vang”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 吕 (âm Hán Việt “lã”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lỡ · rỡ
- Nghĩa tiếng Việt
- rực rỡ; sáng sủa, vẻ vang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.