𢭮cạy — làm cho long ra, bật ra bằng cách bẩy vào khe hở
U+22B6E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢭮 (cạy, “làm cho long ra, bật ra bằng cách bẩy vào khe hở”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 改 (âm Nôm “cãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cạy · cài · cảy · cởi · gãi · gãy · gạy · gảy · gẩy · gẫy · gậy · gởi · gợi · gửi · khảy · khẩy
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho long ra, bật ra bằng cách bẩy vào khe hở— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.