𣒵cải — cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại
U+234B5
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣒵 (cải, “cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 改 (âm Nôm “cãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cải
- Nghĩa tiếng Việt
- cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.