改cải — cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại
U+6539
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 改 (cải, “cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại”) là chữ hình thanh: bộ PHỘC 攴 (dạng viết 攵) (đánh khẽ) biểu nghĩa, chữ 己 (âm Nôm “nghỉ”) biểu âm.
己 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 己聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cải · cãi · gởi · gợi · gửi
- Nghĩa tiếng Việt
- cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.