忋nghỉ — tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó
U+5FCB
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 忋 (nghỉ, “tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 己 (âm Nôm “nghỉ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.