越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thủ
手
Bộ thứ 64 · 4 nét
Bộ
thủ
Nghĩa: tay · dạng viết khác:
扌
· 888 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+22
+24
+25
50 chữ có thêm 4 nét
㧍
phang
扯
chải
扱
gắp
扲
cầm
扳
bẳn
扶
phù
批
phe
扺
chỉ
扼
ách
扽
đùn
找
chết
承
thừa
技
kĩ
抃
bện
抄
sao
抆
vun
抇
nhặt
抈
ngoắt
抉
khoét
把
vơ
抋
tóm
抌
đem
抑
ức
抒
trữ
抓
co
抔
bồi
投
đầu
抖
kéo
抗
kháng
折
chiết
抛
phao
択
xách
𢪉
dấn
𢪊
rẽ
𢪏
vét
𢪒
Chưa rõ âm
𢪗
vục
𢪛
Chưa rõ âm
𢪠
Chưa rõ âm
𢪥
vật
𢪭
giạm
𢪮
móc
𢪯
tháy
𢪰
ngắt
𢪱
vắt
𢪲
nâng
𢪳
vập
𪭡
Chưa rõ âm
𫼙
Chưa rõ âm
𫼚
lóc