扽đùn — sắp xếp cho gọn; xếp đặt các thứ vào một nơi
U+627D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 扽 (đùn, “sắp xếp cho gọn; xếp đặt các thứ vào một nơi”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 屯 (âm Nôm “dọn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đùn · dọn · dồn · đon · đón · đốn
- Nghĩa tiếng Việt
- sắp xếp cho gọn; xếp đặt các thứ vào một nơi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.