鈍nhọn — có đầu nhỏ như mũi kim; nói một góc nhỏ hơn một góc vuông
U+920D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鈍 (nhọn, “có đầu nhỏ như mũi kim; nói một góc nhỏ hơn một góc vuông”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 屯 (âm Nôm “dọn”) biểu âm.
屯 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 屯聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhọn · nhụt
- Nghĩa tiếng Việt
- có đầu nhỏ như mũi kim; nói một góc nhỏ hơn một góc vuông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.