吨đồn — bó nhỏ được buộc gọn lại
U+5428
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 吨 (đồn, “bó nhỏ được buộc gọn lại”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 屯 (âm Nôm “dọn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đồn · dồn · dộn · giòn · rộn · xôn · xồn · đon · đòn · đùn · đốn
- Nghĩa tiếng Việt
- bó nhỏ được buộc gọn lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.