屯dọn — sắp xếp cho gọn; xếp đặt các thứ vào một nơi
U+5C6F
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿻丿𡳾. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 屮 TRIỆT — mầm non · #45
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dọn · dồn · nhún · truân · đon · đón · đùn · đồn
- Nghĩa tiếng Việt
- sắp xếp cho gọn; xếp đặt các thứ vào một nơi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.