抨
手
Bộ thứ 64 · 4 nét
Bộ thủ
Nghĩa: tay · dạng viết khác: 扌 · 888 chữ
74 chữ có thêm 5 nét
抩
nhóm
抪
bó
披
bẻ
抯
vả
抱
bão
抳
nai
抶
thắt
抷
phơ
抸
bám
抺
vầy
押
áp
抽
trừu
抾
khép
拁
giơ
拂
phất
拄
chủ
担
đẵn
拆
sách
拈
chêm
拉
lấp
拌
bắn
拍
phếch
拐
quái
拑
cùm
拒
cự
拔
bạt
拖
đỡ
拗
húc
拘
câu
拙
chút
招
cung
拜
bái
拞
khua
拥
dùng
拧
chữa
拨
Chưa rõ âm
𢪷
múc
𢫃
kéo
𢫄
giạt
𢫅
thắt
𢫆
vụn
𢫈
gõ
𢫊
Chưa rõ âm
𢫌
tha
𢫑
ngoáy
𢫓
Chưa rõ âm
𢫔
Chưa rõ âm
𢫕
vểnh
𢫖
trọt
𢫗
phạch
𢫘
so
𢫙
đậy
𢫚
xáo
𢫛
ngoặc
𢫜
trụm
𢫝
rung
𢫞
quấy
𢫟
sảy
𢫠
oằn
𢫡
dựng
𢫣
bắc
𪭣
Chưa rõ âm
𪭥
tả
𪭩
Chưa rõ âm
𫼜
chạm
𫼠
Chưa rõ âm
𰓖
Chưa rõ âm
𱟱
Chưa rõ âm
𱟲
Chưa rõ âm
𱟳
phủ
𱟴
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm