拖đỡ — giữ, nâng ở phía dưới cho khỏi đổ, ngã; đón nhận bằng tay
U+62D6
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 拖 (đỡ, “giữ, nâng ở phía dưới cho khỏi đổ, ngã; đón nhận bằng tay”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 㐌 (âm Nôm “đã”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đỡ · tha · đà · đớ
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ, nâng ở phía dưới cho khỏi đổ, ngã; đón nhận bằng tay— Wiktionary tiếng Việt