施the — đồ dệt bằng sợi thưa, thường dùng để may áo dài; mùi hăng hăng và thơm ở vỏ cam, vỏ quít, vỏ bưởi
U+65BD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 施 (the, “đồ dệt bằng sợi thưa, thường dùng để may áo dài; mùi hăng hăng và thơm ở vỏ cam, vỏ quít, vỏ bưởi”) là chữ hình thanh: bộ PHƯƠNG 方 (vuông; phương hướng) biểu nghĩa, chữ 㐌 (âm Nôm “đã”) biểu âm.
㐌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 也聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 方 PHƯƠNG — vuông; phương hướng · #70
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- the · thi · thé
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dệt bằng sợi thưa, thường dùng để may áo dài; mùi hăng hăng và thơm ở vỏ cam, vỏ quít, vỏ bưởi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.