披bẻ — gập lại làm cho đứt, gãy
U+62AB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 披 (bẻ, “gập lại làm cho đứt, gãy”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 皮 (âm Hán Việt “bì”) biểu âm.
皮 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 皮聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bẻ · phơ · vớ
- Nghĩa tiếng Việt
- gập lại làm cho đứt, gãy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
别身典𨀈落𩔗 蕋逃㐌披朱𠊛情鍾
Biết thân đến bước lạc loài Nhị đào đã bẻ cho người tình chung
— Truyện Kiều · Wiktionary