𢫠oằn — cong xuống vì bị đè nặng
U+22AE0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌弘. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- oằn
- Nghĩa tiếng Việt
- cong xuống vì bị đè nặng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.