𢫙đậy — lấy vật gì đặt lên trên cho kín; giữ kín, không cho người khác biết
U+22AD9
Hình thanhPhân tích tự động · 83%
trái → phải
Chữ 𢫙 (đậy, “lấy vật gì đặt lên trên cho kín; giữ kín, không cho người khác biết”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 代 (âm Hán Việt “đại”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đậy
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy vật gì đặt lên trên cho kín; giữ kín, không cho người khác biết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.