𠰺dạy — truyền lại tri thức hoặc kĩ năng một cách ít nhiều có hệ thống, có phương pháp
U+20C3A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠰺 (dạy, “truyền lại tri thức hoặc kĩ năng một cách ít nhiều có hệ thống, có phương pháp”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 代 (âm Hán Việt “đại”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dạy · dái · dậy · đại · đẫy · đậy
- Nghĩa tiếng Việt
- truyền lại tri thức hoặc kĩ năng một cách ít nhiều có hệ thống, có phương pháp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.