𫢫đời — khoảng thời gian tính từ lúc sinh ra đến lúc chết của một sinh vật; sự sống xã hội của con người
U+2B8AB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱代世. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đời
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian tính từ lúc sinh ra đến lúc chết của một sinh vật; sự sống xã hội của con người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.