岱đồi — gò đất cao tự nhiên, khoảng 200m, dốc thoai thoải hai bên
U+5CB1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 岱 (đồi, “gò đất cao tự nhiên, khoảng 200m, dốc thoai thoải hai bên”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 代 (âm Hán Việt “đại”) biểu âm.
代 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 代聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đồi · đai
- Nghĩa tiếng Việt
- gò đất cao tự nhiên, khoảng 200m, dốc thoai thoải hai bên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.