𩂠đậy — lấy vật gì đặt lên trên cho kín; giữ kín, không cho người khác biết
U+290A0
Hình thanhPhân tích tự động · 83%
trên ↓ dưới
Chữ 𩂠 (đậy, “lấy vật gì đặt lên trên cho kín; giữ kín, không cho người khác biết”) là chữ hình thanh: bộ VŨ (MƯA) 雨 (mưa) biểu nghĩa, chữ 代 (âm Hán Việt “đại”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 雨 VŨ (MƯA) — mưa · #173
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đậy
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy vật gì đặt lên trên cho kín; giữ kín, không cho người khác biết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.