玳đại
U+73B3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 玳 (đại, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGỌC 玉 (dạng viết 王) (ngọc) biểu nghĩa, chữ 代 (âm Hán Việt “đại”) biểu âm.
代 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 代聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玉 NGỌC — ngọc · #96
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- đại
- Âm Nôm
- đại · đồi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.