袋đãy
U+888B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 袋 (đãy, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (áo) biểu nghĩa, chữ 代 (âm Hán Việt “đại”) biểu âm.
代 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 代聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đãy
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa