𠁀đời — khoảng thời gian tính từ lúc sinh ra đến lúc chết của một sinh vật; sự sống xã hội của con người
U+20040
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𠁀 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 世 và 代.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đời
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian tính từ lúc sinh ra đến lúc chết của một sinh vật; sự sống xã hội của con người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.