㨲
手
Bộ thứ 64 · 4 nét
Bộ thủ
Nghĩa: tay · dạng viết khác: 扌 · 888 chữ
87 chữ có thêm 11 nét
㨳
ghé
㨴
càn
㨶
đẽo
摓
bồng
摘
trích
摙
lèn
摛
lè
摟
lùa
摡
gài
摪
rướn
摱
mần
摳
khua
摸
mua
摹
mò
摺
dập
摻
Chưa rõ âm
摼
ken
摽
Chưa rõ âm
撁
Chưa rõ âm
𢲳
xới
𢲵
cào
𢲼
rứt
𢲽
Chưa rõ âm
𢲾
bế
𢳀
Chưa rõ âm
𢳁
mượn
𢳄
Chưa rõ âm
𢳆
ngào
𢳙
quẹo
𢳛
Chưa rõ âm
𢳝
lắc
𢳞
đơm
𢳟
Chưa rõ âm
𢳠
muỗng
𢳥
dạo
𢳧
Chưa rõ âm
𢳫
giương
𢳬
Chưa rõ âm
𢳯
Chưa rõ âm
𢳳
luồn
𢳶
ngừa
𢴇
chắp
𢴉
đùa
𢴊
chộp
𢴋
chong
𢴌
vặn
𢴍
dằn
𢴎
thoát
𢴏
giầm
𢴐
day
𢴑
dứt
𢴒
phành
𢴓
móp
𢴔
phện
𢴖
khảy
𢴗
dạm
𢴘
xay
𢴙
lảy
𢴚
nức
𢴛
gãy
𢴜
xâu
𢴝
ngón
𢴞
nhúng
𪮣
gãy
𪮦
Chưa rõ âm
𪮨
thăm
𪮩
thò
𫽹
rút
𫽺
Chưa rõ âm
𫽻
gỡ
𫽿
Chưa rõ âm
𰔣
Chưa rõ âm
𱠩
Chưa rõ âm
𱠭
Chưa rõ âm
𱠮
Chưa rõ âm
𱠯
Chưa rõ âm
𱠰
vằng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm