摸mua — đổi tiền lấy vật (thường là hàng hoá)
U+6478
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 摸 (mua, “đổi tiền lấy vật (thường là hàng hoá)”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 莫 (âm Hán Việt “mạc”) biểu âm.
莫 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 莫聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mua · mò · mó
- Nghĩa tiếng Việt
- đổi tiền lấy vật (thường là hàng hoá)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.