模mô — đống đất; tập hợp những tế bào cùng thực hiện một nhiệm vụ sinh lý
U+6A21
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 模 (mô, “đống đất; tập hợp những tế bào cùng thực hiện một nhiệm vụ sinh lý”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 莫 (âm Hán Việt “mạc”) biểu âm.
莫 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 莫聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mô · mu · mua
- Nghĩa tiếng Việt
- đống đất; tập hợp những tế bào cùng thực hiện một nhiệm vụ sinh lý— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.