鏌mác — binh khí cổ, lưỡi dài và sắc, có cán dài, có thể dùng để chém xa
U+93CC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鏌 (mác, “binh khí cổ, lưỡi dài và sắc, có cán dài, có thể dùng để chém xa”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 莫 (âm Hán Việt “mạc”) biểu âm.
莫 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 莫聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mác
- Nghĩa tiếng Việt
- binh khí cổ, lưỡi dài và sắc, có cán dài, có thể dùng để chém xa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.