𢨃mác — binh khí cổ, lưỡi dài và sắc, có cán dài, có thể dùng để chém xa
U+22A03
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢨃 (mác, “binh khí cổ, lưỡi dài và sắc, có cán dài, có thể dùng để chém xa”) là chữ hình thanh: bộ QUA 戈 (giáo mác) biểu nghĩa, chữ 莫 (âm Hán Việt “mạc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戈 QUA — giáo mác · #62
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mác
- Nghĩa tiếng Việt
- binh khí cổ, lưỡi dài và sắc, có cán dài, có thể dùng để chém xa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.